định ước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản, điều khoản được thỏa thuận và xác lập chính thức giữa các bên, thường là giữa các quốc gia: "định ước" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong ngoại giao và pháp lý quốc tế để chỉ một thỏa thuận, hiệp định hoặc điều khoản đã được các bên cùng thiết lập và công nhận.
- Điều đã được quy định, ấn định: Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ những quy tắc, chuẩn mực đã được thống nhất và xác lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai nước đã ký kết một định ước quan trọng về hợp tác kinh tế. (Hai quốc gia đã ký kết một thỏa thuận quan trọng về hợp tác kinh tế.)
- Định ước này quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia. (Văn bản thỏa thuận này quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia.)
- Mọi hành vi đều phải tuân theo các định ước chung của cộng đồng. (Mọi hành vi đều phải tuân theo các quy tắc chung đã được thống nhất của cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Định ước quốc tế": Chỉ các hiệp ước, công ước hoặc thỏa thuận có tính chất ràng buộc giữa các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế.
- Việt Nam là thành viên của nhiều định ước quốc tế về nhân quyền. (Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quốc tế về nhân quyền.)
"Định ước song phương/đa phương": Phân loại định ước dựa trên số lượng các bên tham gia ký kết (hai bên hoặc nhiều bên).
- Định ước đa phương thường phức tạp hơn do phải dung hòa lợi ích của nhiều quốc gia. (Các thỏa thuận đa phương thường phức tạp hơn do phải dung hòa lợi ích của nhiều quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Ước định (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ điều đã được thỏa thuận, quy ước với nhau. Tuy nhiên, "ước định" có thể mang tính chất thỏa thuận chung chung hơn, trong khi "định ước" thường trang trọng và gắn với văn bản chính thức.
- Theo ước định trước, chúng tôi sẽ gặp nhau tại đây. (Theo thỏa thuận trước, chúng tôi sẽ gặp nhau tại đây.)
Hiệp định (danh từ): Từ đồng nghĩa thông dụng trong lĩnh vực ngoại giao, chỉ văn bản thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia.
- Hiệp định thương mại tự do đã được ký kết. (Hiệp định thương mại tự do đã được ký kết.)
Công ước (danh từ): Thường chỉ hiệp ước quốc tế đa phương, có phạm vi điều chỉnh rộng và tính ràng buộc cao.
- Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển. (Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển.)
Từ đồng nghĩa
- Thỏa thuận: Sự đồng ý, nhất trí giữa các bên về một vấn đề.
- Hiệp ước: Văn bản ký kết long trọng giữa các quốc gia.
- Điều khoản: Một phần, một quy định cụ thể trong một văn bản thỏa thuận.
Từ trái nghĩa
- Bất đồng: Sự không thống nhất, không đồng ý với nhau.
- Tranh chấp: Sự mâu thuẫn, xung đột cần được giải quyết.
Lưu ý sử dụng
- "Định ước" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật và chuyên ngành. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý, ngoại giao, chính trị hoặc các bài viết học thuật.
- Trong nhiều ngữ cảnh thông thường, các từ như "thỏa thuận", "hiệp định" có thể được dùng phổ biến và dễ hiểu hơn.